eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “ngắn” in English?

English: brief · UK /briːf/ · US /briːf/

“ngắn” in English is brief.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Cuộc họp rất ngắn – chỉ kéo dài mười phút thôi.
    The meeting was brief – it only lasted ten minutes.
  • Cô ấy đưa cho tôi một tóm tắt sơ lược về dự án trước khi tôi bắt đầu làm.
    She gave me a brief overview of the project before I started work.
  • Luật sư được cấp thông tin chi tiết về vụ án từ đồng nghiệp cấp trên của cô ấy.
    The lawyer was briefed on the case details by her senior colleague.
  • Tóm lại, kế hoạch là mở rộng sang ba thị trường mới năm tới.
    In brief, the plan is to expand to three new markets next year.

Also: short

FAQ

How do you say "ngắn" in English?

brief

"ngắn" in English

The English word for "ngắn" is "brief".

Example sentence 1 with "ngắn"

Cuộc họp rất ngắn – chỉ kéo dài mười phút thôi. — The meeting was brief – it only lasted ten minutes.

Example sentence 2 with "ngắn"

Cô ấy đưa cho tôi một tóm tắt sơ lược về dự án trước khi tôi bắt đầu làm. — She gave me a brief overview of the project before I started work.

Full English entry: brief → · brief in context · Sentence bank