How do you say “nỗ lực” in English?
English: effort · UK /ˈefət/ · US /ˈefɚt/
“nỗ lực” in English is effort.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để hoàn thành dự án đúng hạn.
She made a great effort to finish the project on time. - Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi phải cố gắng liên tục.
Learning a new language requires consistent effort. - Mặc dù đã cố gắng hết sức, anh ấy vẫn không thể giải quyết vấn đề khó này.
Despite his best efforts, he couldn't solve the difficult problem. - Chính phủ đã thực hiện những nỗ lực để giảm ô nhiễm trong thành phố.
The government made efforts to reduce pollution in the city.
Also: try
FAQ
How do you say "nỗ lực" in English?
effort
"nỗ lực" in English
The English word for "nỗ lực" is "effort".
Example sentence 1 with "nỗ lực"
Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để hoàn thành dự án đúng hạn. — She made a great effort to finish the project on time.
Example sentence 2 with "nỗ lực"
Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi phải cố gắng liên tục. — Learning a new language requires consistent effort.
Full English entry: effort → · effort in context · Sentence bank