eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “nước” in English?

English: country · UK ˈkʌntri · US ˈkʌntri

“nước” in English is country.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Việt Nam là một quốc gia ở Đông Nam Á.
    Vietnam is a Southeast Asian country.
  • Cô ấy chuyển từ thành phố đến vùng quê để tận hưởng cuộc sống yên tĩnh hơn.
    She moved from the city to the country to enjoy a quieter life.
  • Các quốc gia khác nhau có luật lệ và văn hóa khác nhau.
    Different countries have different laws and cultures.
  • Cảnh quan vùng quê rất đẹp vào mùa xuân.
    The country landscape is beautiful in spring.

Also: water

FAQ

How do you say "nước" in English?

country

"nước" in English

The English word for "nước" is "country".

Example sentence 1 with "nước"

Việt Nam là một quốc gia ở Đông Nam Á. — Vietnam is a Southeast Asian country.

Example sentence 2 with "nước"

Cô ấy chuyển từ thành phố đến vùng quê để tận hưởng cuộc sống yên tĩnh hơn. — She moved from the city to the country to enjoy a quieter life.

Full English entry: country → · country in context · Sentence bank