How do you say “thăm dò” in English?
English: explore · UK /ɪkˈsplɔː(r)/ · US /ɪkˈsplɔːr/
“thăm dò” in English is explore.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Chúng tôi quyết định khám phá lâu đài cổ trong kỳ nghỉ của mình.
We decided to explore the old castle during our vacation. - Các nhà khoa học đang tìm hiểu những cách mới để điều trị ung thư.
Scientists are exploring new ways to treat cancer. - Công ty muốn tìm hiểu các cơ hội tại thị trường châu Á.
The company wants to explore opportunities in the Asian market.
Also: inquire
FAQ
How do you say "thăm dò" in English?
explore
"thăm dò" in English
The English word for "thăm dò" is "explore".
Example sentence 1 with "thăm dò"
Chúng tôi quyết định khám phá lâu đài cổ trong kỳ nghỉ của mình. — We decided to explore the old castle during our vacation.
Example sentence 2 with "thăm dò"
Các nhà khoa học đang tìm hiểu những cách mới để điều trị ung thư. — Scientists are exploring new ways to treat cancer.
Full English entry: explore → · explore in context · Sentence bank