How do you say “thành lập” in English?
English: establish · UK ɪˈstæblɪʃ · US ɪˈstæblɪʃ
“thành lập” in English is establish.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Công ty được thành lập vào năm 1995 và đã phát triển ổn định kể từ đó.
The company was established in 1995 and has grown steadily since then. - Lời khai của nhân chứng đã giúp chứng minh tính vô tội của bị cáo.
The witness's testimony helped establish the defendant's innocence. - Phải mất nhiều năm để thiết lập một quy trình ổn định sau khi chuyển đến thành phố mới.
It took years to establish a stable routine after moving to a new city. - Nghiên cứu đã chứng minh mối liên hệ rõ ràng giữa chế độ ăn uống và bệnh tim mạch.
The research established a clear link between diet and heart disease.
Also: institute
FAQ
How do you say "thành lập" in English?
establish
"thành lập" in English
The English word for "thành lập" is "establish".
Example sentence 1 with "thành lập"
Công ty được thành lập vào năm 1995 và đã phát triển ổn định kể từ đó. — The company was established in 1995 and has grown steadily since then.
Example sentence 2 with "thành lập"
Lời khai của nhân chứng đã giúp chứng minh tính vô tội của bị cáo. — The witness's testimony helped establish the defendant's innocence.
Full English entry: establish → · establish in context · Sentence bank