How do you say “thuyết phục” in English?
English: convince · UK /kənˈvɪns/ · US /kənˈvɪns/
“thuyết phục” in English is convince.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cô ấy đã thuyết phục tôi thay đổi con đường sự nghiệp.
She convinced me to change my career path. - Tôi không tin rằng kế hoạch này sẽ hiệu quả.
I'm not convinced that this plan will work. - Luật sư đã thuyết phục bộ陪 thẩm đoàn tin vào sự vô tội của thân chủ.
The lawyer convinced the jury of his client's innocence. - Sau khi xem bằng chứng, anh ấy cuối cùng đã bị thuyết phục.
After seeing the evidence, he was finally convinced.
Also: persuade
FAQ
How do you say "thuyết phục" in English?
convince
"thuyết phục" in English
The English word for "thuyết phục" is "convince".
Example sentence 1 with "thuyết phục"
Cô ấy đã thuyết phục tôi thay đổi con đường sự nghiệp. — She convinced me to change my career path.
Example sentence 2 with "thuyết phục"
Tôi không tin rằng kế hoạch này sẽ hiệu quả. — I'm not convinced that this plan will work.
Full English entry: convince → · convince in context · Sentence bank