How do you say “tiền” in English?
English: grant · UK /ɡrɑːnt/ · US /ɡrænt/
“tiền” in English is grant.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Chính phủ cấp cho anh ấy thị thực để làm việc trong nước.
The government granted him a visa to work in the country. - Cô ấy nhận được quỹ hỗ trợ để theo đuổi tiến sĩ về khoa học môi trường.
She received a grant to pursue her PhD in environmental science. - Tôi thừa nhận rằng dự án này khó khăn, nhưng nó là có thể thực hiện được.
I grant you that the project is challenging, but it's achievable. - Công ty cấp mức tăng lương 10% cho tất cả nhân viên.
The company granted a 10% salary increase to all employees.
Also: money
FAQ
How do you say "tiền" in English?
grant
"tiền" in English
The English word for "tiền" is "grant".
Example sentence 1 with "tiền"
Chính phủ cấp cho anh ấy thị thực để làm việc trong nước. — The government granted him a visa to work in the country.
Example sentence 2 with "tiền"
Cô ấy nhận được quỹ hỗ trợ để theo đuổi tiến sĩ về khoa học môi trường. — She received a grant to pursue her PhD in environmental science.
Full English entry: grant → · grant in context · Sentence bank