How do you say “xử lý” in English?
English: handle · UK ˈhændl · US ˈhændl
“xử lý” in English is handle.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Vui lòng xử lý cẩn thận chiếc bình thủy tinh khi di chuyển nó.
Please handle the glass vase carefully when moving it. - Người quản lý xử lý tất cả các khiếu nại của khách hàng một cách chuyên nghiệp.
The manager handles all customer complaints with professionalism. - Tay cầm cửa bị hỏng, vì vậy chúng tôi không thể mở được.
The door handle was broken, so we couldn't open it. - Bạn có thể chịu được áp lực làm việc trong môi trường bận rộn không?
Can you handle the pressure of working in a fast-paced environment?
Also: process
FAQ
How do you say "xử lý" in English?
handle
"xử lý" in English
The English word for "xử lý" is "handle".
Example sentence 1 with "xử lý"
Vui lòng xử lý cẩn thận chiếc bình thủy tinh khi di chuyển nó. — Please handle the glass vase carefully when moving it.
Example sentence 2 with "xử lý"
Người quản lý xử lý tất cả các khiếu nại của khách hàng một cách chuyên nghiệp. — The manager handles all customer complaints with professionalism.
Full English entry: handle → · handle in context · Sentence bank