Nghĩa
adage /ˈædɪdʒ/ (danh từ) — câu ngạn ngữ, châm ngôn.
A short, well-known saying that states a general truth.
Mẹo dùng
Hay đi với 'old adage' — câu nói cũ mà ai cũng biết.
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| As the old adage goes, practice makes perfect. | Như câu ngạn ngữ xưa: có công mài sắt có ngày nên kim. |
| He often quotes the adage that time is money. | Anh ấy hay dẫn câu châm ngôn rằng thời gian là vàng bạc. |
| There's truth in the adage 'look before you leap.' | Câu ngạn ngữ 'nhìn trước khi nhảy' quả có lý. |
Từ liên quan
- Đồng nghĩa: proverb, maxim, saying
eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.