eword.vn </> .md

Aduncate nghĩa là gì?

Aduncate nghĩa là có hình móc

UK /əˈdʌŋ.keɪt/ · US /əˈdʌŋ.keɪt/

adjectiveThành thạo (C2)

Aduncate nghĩa là có hình móc. Phát âm IPA: /əˈdʌŋ.keɪt/.

Nghĩa chính

Aduncate (hoặc aduncous) là một tính từ chuyên ngành, thường dùng trong sinh học hoặc mô tả hình dáng vật thể có độ cong mạnh, nhọn dần về phía đầu như một cái móc câu.

Cách dùng

Từ này mang sắc thái trang trọng, học thuật (formal/technical). Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả hình thái học của động thực vật.

Ngữ cảnh Ví dụ
Động vật học Mỏ chim, móng vuốt
Thực vật học Gai cây, tua cuốn
Kỹ thuật Đầu móc chuyên dụng

Mẹo nhớ

Liên tưởng đến từ gốc Latin 'aduncus' (có nghĩa là cong). Bạn có thể nhớ bằng cách liên hệ với từ 'hook' (móc) nhưng ở cấp độ từ vựng cao cấp hơn.

Câu hỏi thường gặp

aduncate nghĩa là gì?

có hình móc

aduncate trong tiếng Việt là gì?

có hình móc

What does "aduncate" mean?

Having a curved or hooked shape; bent inward like a hook.

Ví dụ câu với aduncate?

The eagle has an aduncate beak designed for tearing prey. — Đại bàng có chiếc mỏ hình móc được thiết kế để xé xác con mồi.

Ví dụ câu với aduncate?

Botanists noted the aduncate thorns on the stem of the rare plant. — Các nhà thực vật học ghi nhận những chiếc gai cong hình móc trên thân của loài cây quý hiếm này.