Nghĩa chính
'Agglomeration' chỉ quá trình tập hợp nhiều thứ lại với nhau thành một khối hoặc một cụm, hoặc chính cái khối/cụm đó. Trong địa lý và kinh tế, nó thường dùng để chỉ một khu vực đô thị lớn bao gồm nhiều thành phố hoặc thị trấn nhỏ sát nhau.
Cách dùng
- Trong địa lý: Dùng để chỉ các vùng đô thị hóa (urban agglomeration).
- Trong kinh tế: Chỉ sự tập trung các doanh nghiệp cùng ngành tại một vị trí để tận dụng lợi thế quy mô.
- Trong khoa học: Chỉ sự kết dính các hạt nhỏ thành hạt lớn hơn.
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ngữ cảnh |
|---|---|---|
| Agglomeration | Sự kết tụ, gom lại | Thường dùng cho vật chất, dân cư, đô thị |
| Accumulation | Sự tích lũy | Thường dùng cho tiền bạc, kiến thức, tài sản |
| Aggregation | Sự tập hợp | Mang tính chất tổng hợp các số liệu hoặc đơn vị rời rạc |
Mẹo nhớ
Hãy tưởng tượng từ 'glue' (keo dán) nằm trong 'agglomeration'. Khi bạn dùng keo, bạn làm cho các thứ dính lại thành một khối lớn.