eword.vn </> .md

Agglomeration nghĩa là gì?

Agglomeration nghĩa là sự tích tụ

UK /əˌɡlɒməˈreɪʃn/ · US /əˌɡlɑːməˈreɪʃn/

nounThành thạo (C2)

Agglomeration nghĩa là sự tích tụ. Phát âm IPA: /əˌɡlɑːməˈreɪʃn/.

Collocations — cụm đi với agglomeration

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

'Agglomeration' chỉ quá trình tập hợp nhiều thứ lại với nhau thành một khối hoặc một cụm, hoặc chính cái khối/cụm đó. Trong địa lý và kinh tế, nó thường dùng để chỉ một khu vực đô thị lớn bao gồm nhiều thành phố hoặc thị trấn nhỏ sát nhau.

Cách dùng

  • Trong địa lý: Dùng để chỉ các vùng đô thị hóa (urban agglomeration).
  • Trong kinh tế: Chỉ sự tập trung các doanh nghiệp cùng ngành tại một vị trí để tận dụng lợi thế quy mô.
  • Trong khoa học: Chỉ sự kết dính các hạt nhỏ thành hạt lớn hơn.

Phân biệt dễ nhầm

Từ Nghĩa Ngữ cảnh
Agglomeration Sự kết tụ, gom lại Thường dùng cho vật chất, dân cư, đô thị
Accumulation Sự tích lũy Thường dùng cho tiền bạc, kiến thức, tài sản
Aggregation Sự tập hợp Mang tính chất tổng hợp các số liệu hoặc đơn vị rời rạc

Mẹo nhớ

Hãy tưởng tượng từ 'glue' (keo dán) nằm trong 'agglomeration'. Khi bạn dùng keo, bạn làm cho các thứ dính lại thành một khối lớn.

Câu hỏi thường gặp

agglomeration nghĩa là gì?

sự tích tụ

agglomeration trong tiếng Việt là gì?

sự tích tụ

What does "agglomeration" mean?

A mass or collection of things; an extended town area including the city and any suburbs, linked by continuous built-up areas.

Ví dụ câu với agglomeration?

The rapid agglomeration of population in cities has led to severe housing shortages. — Sự tập trung dân cư nhanh chóng tại các thành phố đã dẫn đến tình trạng thiếu nhà ở nghiêm trọng.

Ví dụ câu với agglomeration?

The industrial agglomeration in this region has boosted the local economy significantly. — Sự tập trung các khu công nghiệp trong khu vực này đã thúc đẩy nền kinh tế địa phương đáng kể.