eword.vn </> .md

Ambilateral nghĩa là gì?

Ambilateral nghĩa là thuộc về hai bên

UK /ˌæm.biˈlæt.ər.əl/ · US /ˌæm.biˈlæt̬.ɚ.əl/

adjectiveThành thạo (C2)

Ambilateral nghĩa là thuộc về hai bên. Phát âm IPA: /ˌæm.biˈlæt̬.ɚ.əl/.

Collocations — cụm đi với ambilateral

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Từ này mô tả một cái gì đó liên quan đến, ảnh hưởng đến hoặc được thực hiện bởi cả hai bên hoặc hai phía.

Cách dùng

Thường được dùng trong các văn bản chính trị, ngoại giao hoặc kỹ thuật để nhấn mạnh tính chất cân bằng hoặc tương tác giữa hai đối tượng.

Phân biệt

  • Bilateral: Thường dùng để chỉ các thỏa thuận hoặc mối quan hệ giữa hai quốc gia/tổ chức (phổ biến hơn).
  • Ambilateral: Nhấn mạnh vào tính chất 'thuộc về hai phía' của một sự vật, hiện tượng hoặc cấu trúc.

Mẹo nhớ

Tiền tố 'ambi-' có nghĩa là 'cả hai' (giống như trong 'ambidextrous' - thuận cả hai tay).

Câu hỏi thường gặp

ambilateral nghĩa là gì?

thuộc về hai bên

ambilateral trong tiếng Việt là gì?

thuộc về hai bên

What does "ambilateral" mean?

Relating to, affecting, or having two sides; involving both sides of something.

Ví dụ câu với ambilateral?

The agreement requires ambilateral cooperation to ensure regional stability. — Thỏa thuận đòi hỏi sự hợp tác từ cả hai phía để đảm bảo sự ổn định khu vực.

Ví dụ câu với ambilateral?

The study focuses on the ambilateral effects of the new policy on both employers and employees. — Nghiên cứu tập trung vào những tác động hai chiều của chính sách mới đối với cả người sử dụng lao động và người lao động.