eword.vn </> .md

Ambivalence nghĩa là gì?

Ambivalence nghĩa là tâm trạng nửa vời

UK æmˈbɪvələns · US æmˈbɪvələns

nounThành thạo (C2)

Ambivalence nghĩa là tâm trạng nửa vời. Phát âm IPA: æmˈbɪvələns.

Nghĩa

ambivalence /æmˈbɪvələns/ (danh từ) — tâm trạng nửa vời, vừa muốn vừa không.

The state of having two opposing feelings about something at the same time.

Mẹo dùng

KHÔNG phải 'thờ ơ' — mà là cùng lúc có hai cảm xúc trái ngược.

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
She felt ambivalence about moving abroad. Cô ấy thấy lưỡng lự về việc ra nước ngoài sống.
His ambivalence toward marriage worried her. Sự nửa vời của anh với chuyện cưới xin khiến cô lo.
There's public ambivalence about the new law. Dân chúng vừa ủng hộ vừa hoài nghi với luật mới.

Từ liên quan

  • Đồng nghĩa: uncertainty, hesitancy
  • Trái nghĩa: certainty

eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.

Câu hỏi thường gặp

ambivalence nghĩa là gì?

tâm trạng nửa vời

ambivalence trong tiếng Việt là gì?

tâm trạng nửa vời

What does "ambivalence" mean?

The state of having two opposing feelings about something at the same time.

Ví dụ câu với ambivalence?

She felt ambivalence about moving abroad. — Cô ấy thấy lưỡng lự về việc ra nước ngoài sống.

Ví dụ câu với ambivalence?

His ambivalence toward marriage worried her. — Sự nửa vời của anh với chuyện cưới xin khiến cô lo.