eword.vn </> .md

Catch nghĩa là gì?

Catch nghĩa là sự bắt

UK kæt͡ʃ · US kæt͡ʃ

nounverbSơ–trung (A2)

Catch nghĩa là sự bắt. Phát âm IPA: kæt͡ʃ.

Nghĩa chính

catch — sự bắt.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /kæt͡ʃ/

English: The act of seizing or capturing.

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
The catch of the perpetrator was the product of a year of police work. sự bắt
Nice catch! sự bắt
Good catch. I never would have remembered that. sự bắt
The kids love to play catch. sự bắt

Liên quan

Đồng nghĩa: beau, conquest, find, prize, capture, collar, seizure, snatch

Trái nghĩa: drop, release


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

catch nghĩa là gì?

sự bắt

catch trong tiếng Việt là gì?

sự bắt

What does "catch" mean?

The act of seizing or capturing.

Ví dụ câu với catch?

The catch of the perpetrator was the product of a year of police work. — sự bắt

Ví dụ câu với catch?

Nice catch! — sự bắt