eword.vn </> .md

Chappy nghĩa là gì?

Chappy nghĩa là nứt nẻ (da

UK ˈtʃæpi · US ˈtʃæpi

adjectivenounThành thạo (C2)

Chappy nghĩa là nứt nẻ (da. Phát âm IPA: ˈtʃæpi.

Nghĩa

chappy /ˈtʃæpi/ (tính từ, danh từ) — nứt nẻ (da, môi); (lóng Anh) anh chàng.

(adj) cracked and rough from cold, like chapped skin; (noun, British slang) a fellow, a chap.

Mẹo dùng

Nghĩa 'nứt nẻ' = biến thể của 'chapped'; nghĩa 'anh chàng' là tiếng lóng Anh.

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
The cold left her hands chappy and sore. Trời lạnh khiến tay cô nứt nẻ và rát.
Use balm to soothe chappy lips. Dùng son dưỡng làm dịu đôi môi nứt nẻ.
He's a friendly old chappy. Ông ấy là một lão già thân thiện.

Từ liên quan

  • Đồng nghĩa: chapped, cracked
  • Trái nghĩa: smooth

eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.

Câu hỏi thường gặp

chappy nghĩa là gì?

nứt nẻ (da

chappy trong tiếng Việt là gì?

nứt nẻ (da

What does "chappy" mean?

(adj) cracked and rough from cold, like chapped skin; (noun, British slang) a fellow, a chap.

Ví dụ câu với chappy?

The cold left her hands chappy and sore. — Trời lạnh khiến tay cô nứt nẻ và rát.

Ví dụ câu với chappy?

Use balm to soothe chappy lips. — Dùng son dưỡng làm dịu đôi môi nứt nẻ.