eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Daughter nghĩa là gì?

Daughter nghĩa là con gái

UK ˈdɑ.tɚ · US ˈdɑ.tɚ

nounSơ cấp (A1)

Nghĩa chính

daughter — con gái.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈdɑ.tɚ/

English: One’s female offspring.

Từ loại

  • noun

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
I already have a son, so I would like to have a daughter. con gái

Liên quan

Trái nghĩa: father, mother, parent, son


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.