Nghĩa
demarcation /ˌdiːmɑːˈkeɪʃn/ (danh từ) — sự phân định ranh giới.
The setting or marking of boundaries or limits between things.
Mẹo dùng
Hay gặp 'line of demarcation' = đường phân ranh.
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There's a clear demarcation between work and home life. | Có ranh giới rõ ràng giữa công việc và cuộc sống riêng. |
| The treaty set the demarcation of the border. | Hiệp ước xác định đường phân ranh giới. |
| Lines of demarcation between the roles are blurry. | Ranh giới phân chia giữa các vai trò khá mờ nhạt. |
Từ liên quan
- Đồng nghĩa: boundary, division
eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.