Nghĩa chính
Noun (danh từ):
- Bác sĩ y khoa – người có chuyên môn và giấy phép khám chữa bệnh
- Tiến sĩ – người đã hoàn thành học vị cao nhất (Doctor of Philosophy, Doctor of Medicine, v.v.)
Verb (động từ):
- Chữa trị, điều trị (thường mang tính không chính thức hoặc tạm thời)
- Nói dối, làm giả, thay đổi (để lừa dối)
Cách dùng
Danh từ
- Chuyên môn y tế: "I need to see a doctor about my headache." (Tôi cần gặp bác sĩ về cơn đau đầu.)
- Trong giáo dục: "She is a doctor in linguistics." (Cô ấy là tiến sĩ ngôn ngữ học.)
- Tiền tố của họ: "Dr. Smith" (Tiến sĩ / Bác sĩ Smith)
Động từ
- "He doctored the wine with herbs." (Anh ấy đã pha trộn rượu với các loại thảo dược.)
- "Don't doctor the facts!" (Đừng bịa chuyện!)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Doctor | Bác sĩ / Tiến sĩ | a heart doctor (bác sĩ tim mạch) |
| Physician | Bác sĩ y khoa (lịch sự hơn) | The physician examined the patient. |
| Surgeon | Bác sĩ phẫu thuật | The surgeon performed the operation. |
| Nurse | Y tá (không có bằng bác sĩ) | The nurse took my blood pressure. |
Mẹo nhớ
- "D" cho "Diagnosis" – Bác sĩ chẩn đoán bệnh
- Danh từ riêng: Doctor thường được viết tắt "Dr." đứng trước tên người (Dr. Brown)
- **Ở bệnh viện, bạn "see" hoặc "visit" a doctor, không dùng "meet"
FAQ
Q: Frase "what's the doctor ordered?" có nghĩa gì? A: Nó là idiomatic phrase nghĩa là "exactly what was needed" (chính xác những gì cần thiết), thường dùng trong ngữ cảnh tích cực.
Q: Doctor và Doctor of Philosophy (PhD) khác nhau? A: Doctor là danh hiệu cho cả bác sĩ y khoa (MD) và người có bằng tiến sĩ (PhD). Cả hai đều gọi là "doctor."