eword.vn </> .md

Effulgent nghĩa là gì?

Effulgent nghĩa là rực rỡ

UK ɪˈfʌldʒənt · US ɪˈfʌldʒənt

adjectiveThành thạo (C2)

Effulgent nghĩa là rực rỡ. Phát âm IPA: ɪˈfʌldʒənt.

Nghĩa

effulgent /ɪˈfʌldʒənt/ (tính từ) — rực rỡ, chói lọi (văn chương).

(literary) shining brightly; radiant.

Mẹo dùng

Từ văn chương, tả ánh sáng rực rỡ.

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
The effulgent morning sun lit the valley. Mặt trời ban mai rực rỡ rọi sáng thung lũng.
Her effulgent smile lit up the room. Nụ cười rạng rỡ của cô làm sáng cả căn phòng.
Stars shone effulgent in the clear sky. Những vì sao chói sáng trên bầu trời quang đãng.

Từ liên quan

  • Đồng nghĩa: radiant, brilliant, dazzling
  • Trái nghĩa: dim, dull

eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.

Câu hỏi thường gặp

effulgent nghĩa là gì?

rực rỡ

effulgent trong tiếng Việt là gì?

rực rỡ

What does "effulgent" mean?

(literary) shining brightly; radiant.

Ví dụ câu với effulgent?

The effulgent morning sun lit the valley. — Mặt trời ban mai rực rỡ rọi sáng thung lũng.

Ví dụ câu với effulgent?

Her effulgent smile lit up the room. — Nụ cười rạng rỡ của cô làm sáng cả căn phòng.