eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Grab nghĩa là gì?

Grab nghĩa là cái chộp

UK ɡɹæb · US ɡɹæb

nounverbTrung–cao (B2)

Nghĩa chính

grab — cái chộp.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ɡɹæb/

English: A sudden snatch at something.

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
I grabbed her hand to pull her back from the cliff edge. cái chộp
The suspect suddenly broke free and grabbed at the policeman's gun. cái chộp
How does that idea grab you? cái chộp
Is there time to grab a coffee? cái chộp

Liên quan

Đồng nghĩa: catch, clutch, grasp, seize, snatch


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.