eword.vn </> .md

Helicopter nghĩa là gì?

Helicopter nghĩa là máy bay lên thẳng

UK ˈheliˌkɔptə(ɹ) · US ˈheliˌkɔptə(ɹ)

nounverbTrung cấp (B1)

Helicopter nghĩa là máy bay lên thẳng. Phát âm IPA: ˈheliˌkɔptə(ɹ).

Nghĩa chính

helicopter — máy bay lên thẳng.

Phát âm

  • IPA: UK /ˈheliˌkɔptə(ɹ)/ · US /ˈheliˌkɔptə(ɹ)/

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

  • We flew over the city in a helicopter.
  • helicoptering his jacket, helicoptering his arms

eword.vn · Từ điển Anh–Việt.

Câu hỏi thường gặp

helicopter nghĩa là gì?

máy bay lên thẳng

helicopter trong tiếng Việt là gì?

máy bay lên thẳng

Ví dụ câu với helicopter?

We flew over the city in a helicopter.

Ví dụ câu với helicopter?

helicoptering his jacket, helicoptering his arms