Nghĩa chính
Hospital là danh từ chỉ cơ sở y tế nơi điều trị bệnh nhân bị bệnh hoặc bị thương. Đây là nơi có đầy đủ thiết bị y khoa, bác sĩ, và nhân viên y tế để chăm sóc sức khỏe.
Cách dùng
- Đi đến bệnh viện: go to the hospital (tiếng Anh Mỹ) hoặc go to hospital (tiếng Anh Anh)
- Nằm bệnh viện: be in the hospital / be in hospital
- Xuất viện: leave the hospital
- Ví dụ: I had to go to the hospital for a check-up. (Tôi phải đi bệnh viện để khám sức khỏe.)
Lưu ý ngữ pháp
Trong tiếng Anh Anh, thường bỏ "the" khi nói về bệnh viện như nơi thực hiện chức năng:
- She's in hospital. (Cô ấy nằm bệnh viện.)
- Nhưng sử dụng "the" khi chỉ tòa nhà cụ thể:
- She's at the hospital waiting for news. (Cô ấy đang ở tòa bệnh viện chờ tin tức.)
Từ liên quan
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| doctor | bác sĩ |
| nurse | y tá |
| patient | bệnh nhân |
| ward | phòng bệnh |
| surgery | phẫu thuật |
| treatment | điều trị |
| emergency room | phòng cấp cứu |
Mẹo nhớ
"Hospital" có gốc từ Latin "hospitium" (khách sạn, nơi tiếp đón khách). Từ xưa, bệnh viện là nơi tiếp đón những người bệnh để chăm sóc họ, giống như khách sạn tiếp đón khách.