eword.vn </> .md

Interpret nghĩa là gì?

Interpret nghĩa là diễn giải

UK /ɪnˈtɜːprɪt/ · US /ɪnˈtɜːrprɪt/

verbTrung cấp (B1)

Interpret nghĩa là diễn giải. Phát âm IPA: /ɪnˈtɜːrprɪt/.

Collocations — cụm đi với interpret

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Interpret có hai nghĩa chính:

  1. Phiên dịch (lingual): Chuyển đổi từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, đặc biệt là từng câu nói (không phải bản viết).

    • She interprets Spanish into English during business meetings. (Cô ấy phiên dịch tiếng Tây Ban Nha sang tiếng Anh trong các cuộc họp kinh doanh.)
  2. Diễn giải/Lý giải (semantic): Giải thích ý nghĩa hoặc hiểu theo một cách cụ thể.

    • Different scholars interpret Shakespeare's works differently. (Các học giả khác nhau diễn giải tác phẩm của Shakespeare theo những cách khác nhau.)

Phân biệt với từ liên quan

Từ Ý nghĩa Khác biệt
Interpret Phiên dịch (nói); diễn giải Tiếng nói hoặc ý nghĩa
Translate Dịch (chủ yếu chữ viết) Thường là bản dịch toàn bộ, có chuẩn bị
Explain Giải thích (bổ sung thông tin) Tập trung vào làm rõ hơn
Paraphrase Diễn đạt lại bằng lời khác Không thay đổi ý, chỉ lời lẽ

Mẹo nhớ

  • Inter- (giữa) + pretgiữa hai bên, nối liền ý nghĩa giữa hai thực thể (hai ngôn ngữ, hai cách hiểu)
  • Khi thấy "interpret" + ngoại lệ (dream, gesture, sign) → nghĩa là "đoán/hiểu ý"
  • Khi thấy "interpret" + tài liệu (law, text, data) → nghĩa là "phân tích/giải thích"

Các cách sử dụng phổ biến

Cấu trúc 1: Interpret + N (object)

  • Interpret the data (giải thích dữ liệu)
  • Interpret the law (diễn giải luật pháp)

Cấu trúc 2: Interpret + from/into + N

  • Interpret from Spanish into English (phiên dịch từ tiếng Tây Ban Nha sang tiếng Anh)
  • Interpret from what someone said (dựa vào lời nói của ai để hiểu)

Cấu trúc 3: Interpret (something) as + N

  • Interpret his silence as agreement (hiểu sự im lặng của anh ta là sự đồng ý)

Thử thách ngữ pháp

Wrong: "He interpreted the document to English." ✅ Right: "He interpreted the document from French into English." (Anh ta phiên dịch tài liệu từ tiếng Pháp sang tiếng Anh.)

Wrong: "I interpreted what you mean wrongly." ✅ Right: "I misinterpreted what you meant." (Tôi hiểu sai ý bạn.)

Câu hỏi thường gặp

interpret nghĩa là gì?

diễn giải

interpret trong tiếng Việt là gì?

diễn giải

What does "interpret" mean?

to explain the meaning of something, or to translate spoken words from one language into another; to understand something in a particular way

Ví dụ câu với interpret?

The lawyer interpreted the law in a way that favored his client. — Luật sư diễn giải luật pháp theo cách có lợi cho thân chủ của anh ta.

Ví dụ câu với interpret?

She works as an interpreter, helping to interpret conversations between English and French speakers. — Cô ấy làm công việc phiên dịch, giúp phiên dịch các cuộc trò chuyện giữa người nói tiếng Anh và tiếng Pháp.