eword.vn </> .md

Kick nghĩa là gì?

Kick nghĩa là trôn chai

UK kɪk · US kɪk

nounverbTrung cấp (B1)

Kick nghĩa là trôn chai. Phát âm IPA: kɪk.

Nghĩa chính

kick — trôn chai.

Phát âm

  • IPA: UK /kɪk/ · US /kɪk/

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

  • A kick to the knee.
  • The ballerina did a high kick and a leap.
  • I finally saw the show. What a kick!
  • The car had a nasty kick the whole way.

eword.vn · Từ điển Anh–Việt.

Câu hỏi thường gặp

kick nghĩa là gì?

trôn chai

kick trong tiếng Việt là gì?

trôn chai

Ví dụ câu với kick?

A kick to the knee.

Ví dụ câu với kick?

The ballerina did a high kick and a leap.