eword.vn </> .md

Local nghĩa là gì?

Local nghĩa là địa phương

UK ˈləʊkl̩ · US ˈləʊkl̩

nounadjectiveadverbSơ cấp (A1)

Local nghĩa là địa phương. Phát âm IPA: ˈləʊkl̩.

Nghĩa chính

local — địa phương.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈləʊkl̩/

English: A person who lives near a given place.

Từ loại

  • noun
  • adjective
  • adverb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
It's easy to tell the locals from the tourists. địa phương
I'm in the TWU, too. Local 6. địa phương
The expresses skipped my station, so I had to take a local. địa phương
I got barred from my local, so I've started going all the way into town for a drink. địa phương

Liên quan

Đồng nghĩa: stopper, topical

Trái nghĩa: express, fast, global


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

local nghĩa là gì?

địa phương

local trong tiếng Việt là gì?

địa phương

What does "local" mean?

A person who lives near a given place.

Ví dụ câu với local?

It's easy to tell the locals from the tourists. — địa phương

Ví dụ câu với local?

I'm in the TWU, too. Local 6. — địa phương