Nghĩa chính
Today (adverb/noun) có nghĩa là hôm nay — ngày hiện tại mà bạn đang sống. Đây là một từ dùng rất phổ biến để chỉ thời gian hiện tại so với quá khứ (yesterday) và tương lai (tomorrow).
Cách dùng
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Làm adverb (trạng từ) | I'll call you today. (Tôi sẽ gọi bạn hôm nay.) |
| Làm noun (danh từ) | Today is Monday. (Hôm nay là thứ hai.) |
| Trong cụm từ | We have a meeting this afternoon today. |
| Chỉ thời kỳ hiện tại | In today's society, everyone uses smartphones. (Trong xã hội ngày nay, mọi người dùng điện thoại thông minh.) |
Phân biệt dễ nhầm
- Today vs. This day: Đồng nghĩa, nhưng this day chính thức hơn, today thân mật hơn.
- Today vs. Nowadays: Today chỉ ngày cụ thể hiện tại; nowadays chỉ khoảng thời gian hiện tại (có thể kéo dài vài năm).
Ví dụ:
- Today I'm tired. (Hôm nay tôi mệt.) — ngày cụ thể
- Nowadays people work from home. (Ngày nay mọi người làm việc từ nhà.) — xu hướng hiện tại
Mẹo nhớ
Hãy nhớ: Today = To (hướng tới) + Day (ngày) = hướng tới/thuộc ngày hiện tại. Đây là từ cơ bản, dùng hàng ngày nên sẽ dễ nhớ nhanh.
FAQ
Q: "Today" là adverb hay noun?
A: Vừa là adverb vừa là noun.
- Adverb: "I'll do it today" (Tôi sẽ làm hôm nay)
- Noun: "Today is cold" (Hôm nay trời lạnh)
Q: Có thể dùng "today" ở quá khứ không?
A: Không, "today" chỉ dùng cho ngày hiện tại. Nếu nói về ngày hôm trước, dùng "yesterday" hoặc "last Monday".
Q: "Today's" + danh từ là gì?
A: Là sở hữu cách, chỉ thuộc về hôm nay.
- Today's weather (thời tiết hôm nay)
- Today's news (tin tức hôm nay)