eword.vn </> .md

Phân biệt attempt và abandon

attempt (cố gắng) và abandon (từ bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

attempt abandon
Nghĩa tiếng Việt cố gắng từ bỏ
Trình độ (CEFR) A2 B1

attempt — cố gắng

to try to do something, especially something difficult; an effort or try

  • She attempted to climb the mountain despite bad weather. — Cô ấy đã cố gắng leo núi mặc dù thời tiết xấu. → Học chi tiết từ attempt

abandon — từ bỏ

to leave someone or something with no intention of returning; to stop doing something permanently or before completion

  • He abandoned his family and moved abroad without telling them. — Anh ta đã bỏ mặc gia đình và chuyển đến nước ngoài mà không báo cho họ biết. → Học chi tiết từ abandon

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng attempt Dùng abandon
Nghĩa cốt lõi cố gắng từ bỏ
Gợi ý Chọn attempt khi muốn nhấn sắc thái "cố gắng". Chọn abandon khi muốn nhấn "từ bỏ".

Câu hỏi thường gặp

attempt hay abandon? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/attempt · /tu-dien/abandon.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt