acknowledge (thừa nhận) và confirm (xác nhận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| acknowledge | confirm | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thừa nhận | xác nhận |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
acknowledge — thừa nhận
to accept or admit the existence or truth of something; to show or express recognition or gratitude for something
- The government finally acknowledged the problem of climate change. — Chính phủ cuối cùng đã thừa nhận vấn đề biến đổi khí hậu. → Học chi tiết từ acknowledge
confirm — xác nhận
to establish the truth, accuracy, or validity of something; to give formal approval or agreement to something already mentioned or suggested
- Please confirm your attendance at the meeting by Friday. — Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn tại cuộc họp trước thứ Sáu. → Học chi tiết từ confirm
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng acknowledge | Dùng confirm |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thừa nhận | xác nhận |
| Gợi ý | Chọn acknowledge khi muốn nhấn sắc thái "thừa nhận". | Chọn confirm khi muốn nhấn "xác nhận". |
Câu hỏi thường gặp
acknowledge hay confirm? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/acknowledge · /tu-dien/confirm.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt