eword.vn </> .md

Phân biệt current và past

current (dòng điện) và past (quá khứ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

current past
Nghĩa tiếng Việt dòng điện quá khứ
Trình độ (CEFR) A1

current — dòng điện

(noun) the flow of electricity through a conductor; a body of water or air moving in a definite direction; (adjective) belonging to the present time; generally accepted or in fashion

past — quá khứ

To change place.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng current Dùng past
Nghĩa cốt lõi dòng điện quá khứ
Gợi ý Chọn current khi muốn nhấn sắc thái "dòng điện". Chọn past khi muốn nhấn "quá khứ".

Câu hỏi thường gặp

current hay past? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/current · /tu-dien/past.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt