demand (yêu cầu) và offer (đưa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| demand | offer | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | yêu cầu | đưa |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
demand — yêu cầu
to ask for something forcefully or formally; a strong request for something that is wanted or needed
- The customers are demanding a refund for the defective product. — Khách hàng đang đòi hoàn tiền cho sản phẩm bị lỗi. → Học chi tiết từ demand
offer — đưa
to present or suggest something for someone to accept, refuse, or consider; a proposal of a price or terms
- She offered me a cup of coffee when I arrived. — Cô ấy đã đưa tôi một tách cà phê khi tôi đến. → Học chi tiết từ offer
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng demand | Dùng offer |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | yêu cầu | đưa |
| Gợi ý | Chọn demand khi muốn nhấn sắc thái "yêu cầu". | Chọn offer khi muốn nhấn "đưa". |
Câu hỏi thường gặp
demand hay offer? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/demand · /tu-dien/offer.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt