specific (cụ thể) và exact (chính xác) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| specific | exact | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cụ thể | chính xác |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
specific — cụ thể
clearly defined or identified; relating to a particular person, thing, or group rather than to others in general
- The doctor asked for specific symptoms to make an accurate diagnosis. — Bác sĩ hỏi những triệu chứng cụ thể để chẩn đoán chính xác. → Học chi tiết từ specific
exact — chính xác
(adjective) completely accurate or precise in every detail; (verb) to demand and obtain something from someone, often by force or authority
- The exact time of the meeting is 3 p.m. sharp. — Thời gian chính xác của cuộc họp là 3 giờ chiều. → Học chi tiết từ exact
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng specific | Dùng exact |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cụ thể | chính xác |
| Gợi ý | Chọn specific khi muốn nhấn sắc thái "cụ thể". | Chọn exact khi muốn nhấn "chính xác". |
Câu hỏi thường gặp
specific hay exact? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/specific · /tu-dien/exact.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt