perceive (cảm nhận) và ignore (phớt lờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| perceive | ignore | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cảm nhận | phớt lờ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
perceive — cảm nhận
to become aware of (something) through the senses, especially sight; to understand or interpret something in a particular way
- She perceived a slight change in his tone of voice. — Cô ấy cảm nhận được một sự thay đổi nhẹ trong giọng nói của anh ấy. → Học chi tiết từ perceive
ignore — phớt lờ
to deliberately pay no attention to someone or something; to refuse to acknowledge or consider
- She decided to ignore the rude comments and focus on her work. — Cô ấy quyết định phớt lờ những bình luận thô lỗ và tập trung vào công việc. → Học chi tiết từ ignore
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng perceive | Dùng ignore |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cảm nhận | phớt lờ |
| Gợi ý | Chọn perceive khi muốn nhấn sắc thái "cảm nhận". | Chọn ignore khi muốn nhấn "phớt lờ". |
Câu hỏi thường gặp
perceive hay ignore? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/perceive · /tu-dien/ignore.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt