imagine (tưởng tượng) và suppose (giả định) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| imagine | suppose | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tưởng tượng | giả định |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
imagine — tưởng tượng
to form a mental image or concept of something that does not exist or that you have not experienced; to believe or suppose something to be true
- I can imagine myself living in a small cabin by the lake. — Tôi có thể tưởng tượng chính mình sống trong một căn nhà nhỏ bên hồ. → Học chi tiết từ imagine
suppose — giả định
to think or believe something is true, or to assume something as a basis for argument or action
- I suppose you're right about this decision. — Tôi cho rằng bạn đúng về quyết định này. → Học chi tiết từ suppose
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng imagine | Dùng suppose |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tưởng tượng | giả định |
| Gợi ý | Chọn imagine khi muốn nhấn sắc thái "tưởng tượng". | Chọn suppose khi muốn nhấn "giả định". |
Câu hỏi thường gặp
imagine hay suppose? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/imagine · /tu-dien/suppose.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt