operate (vận hành) và manage (quản lý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| operate | manage | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | vận hành | quản lý |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
operate — vận hành
to work or cause something to work; to run or manage a business or system; (medical) to perform surgery
- The factory operates 24 hours a day to meet production demands. — Nhà máy vận hành 24 giờ một ngày để đáp ứng nhu cầu sản xuất. → Học chi tiết từ operate
manage — quản lý
to be in charge of a business or organization; to deal with or handle something; to succeed despite difficulty
- She manages a team of 15 people at the marketing department. — Cô ấy quản lý một nhóm 15 người trong bộ phận tiếp thị. → Học chi tiết từ manage
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng operate | Dùng manage |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | vận hành | quản lý |
| Gợi ý | Chọn operate khi muốn nhấn sắc thái "vận hành". | Chọn manage khi muốn nhấn "quản lý". |
Câu hỏi thường gặp
operate hay manage? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/operate · /tu-dien/manage.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt