How do you say “duy trì” in English?
English: maintain · UK /meɪnˈteɪn/ · US /meɪnˈteɪn/
“duy trì” in English is maintain.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Bạn nên bảo dưỡng chiếc xe của mình thường xuyên để tránh những khoản sửa chữa tốn kém.
You should maintain your car regularly to avoid expensive repairs. - Cô ấy duy trì một lối sống lành mạnh bằng cách tập thể dục và ăn uống tốt.
She maintains a healthy lifestyle by exercising and eating well. - Chính phủ phải duy trì các dịch vụ công cộng ngay cả trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.
The government must maintain public services even during economic crises. - Họ giữ liên lạc với các thành viên gia đình ở nước ngoài thông qua các cuộc gọi video.
They maintain contact with their relatives overseas through video calls.
FAQ
How do you say "duy trì" in English?
maintain
"duy trì" in English
The English word for "duy trì" is "maintain".
Example sentence 1 with "duy trì"
Bạn nên bảo dưỡng chiếc xe của mình thường xuyên để tránh những khoản sửa chữa tốn kém. — You should maintain your car regularly to avoid expensive repairs.
Example sentence 2 with "duy trì"
Cô ấy duy trì một lối sống lành mạnh bằng cách tập thể dục và ăn uống tốt. — She maintains a healthy lifestyle by exercising and eating well.
Full English entry: maintain → · maintain in context · Sentence bank