How do you say “giúp đỡ” in English?
English: assist · UK /əˈsɪst/ · US /əˈsɪst/
“giúp đỡ” in English is assist.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Y tá đã hỗ trợ bác sĩ trong ca phẫu thuật.
The nurse assisted the doctor during the surgery. - Bạn có thể giúp tôi xách những hộp nặng này không?
Can you assist me with these heavy boxes? - Công nghệ giúp cải thiện năng suất công việc.
Technology assists in improving productivity at work. - Cô ấy ghi một bàn và tạo ra hai đường chuyền dẫn đến bàn thắng trong trận đấu.
She scored a goal and provided two assists in the match.
FAQ
How do you say "giúp đỡ" in English?
assist
"giúp đỡ" in English
The English word for "giúp đỡ" is "assist".
Example sentence 1 with "giúp đỡ"
Y tá đã hỗ trợ bác sĩ trong ca phẫu thuật. — The nurse assisted the doctor during the surgery.
Example sentence 2 with "giúp đỡ"
Bạn có thể giúp tôi xách những hộp nặng này không? — Can you assist me with these heavy boxes?
Full English entry: assist → · assist in context · Sentence bank