How do you say “nhỏ” in English?
English: minor · UK /ˈmaɪnə(r)/ · US /ˈmaɪnər/
“nhỏ” in English is minor.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Thiệt hại của chiếc xe là nhỏ, vì vậy chúng tôi không cần gọi công ty bảo hiểm.
The damage to the car was minor, so we didn't need to call the insurance company. - Cô ấy học thêm tâm lý học (chuyên ngành phụ) bên cạnh ngành chính là sinh học.
She has a minor in psychology alongside her major in biology. - Sự vi phạm hợp đồng quá nhỏ nên cả hai bên đều đồng ý bỏ qua.
The contract violation was so minor that both parties agreed to overlook it. - Cha mẹ phải cho phép trước khi những người chưa thành niên có thể tham gia nghiên cứu.
Parents must provide consent before minors can participate in the study.
FAQ
How do you say "nhỏ" in English?
minor
"nhỏ" in English
The English word for "nhỏ" is "minor".
Example sentence 1 with "nhỏ"
Thiệt hại của chiếc xe là nhỏ, vì vậy chúng tôi không cần gọi công ty bảo hiểm. — The damage to the car was minor, so we didn't need to call the insurance company.
Example sentence 2 with "nhỏ"
Cô ấy học thêm tâm lý học (chuyên ngành phụ) bên cạnh ngành chính là sinh học. — She has a minor in psychology alongside her major in biology.
Full English entry: minor → · minor in context · Sentence bank