eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “phương pháp” in English?

English: approach · UK /əˈprəʊtʃ/ · US /əˈproʊtʃ/

“phương pháp” in English is approach.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Công ty đang áp dụng một phương pháp tiếp thị khác vào năm nay.
    The company is taking a different approach to marketing this year.
  • Khi chúng tôi tiến gần vào thành phố, các tòa nhà trở nên cao hơn.
    As we approached the city, the buildings became taller.
  • Cô ấy đã nói chuyện với sếp về việc tăng lương.
    She approached her boss about getting a raise.
  • Phương pháp giảng dạy tốt đòi hỏi kiên nhẫn và sáng tạo.
    Good teaching approach requires patience and creativity.

Also: method, technique

FAQ

How do you say "phương pháp" in English?

approach

"phương pháp" in English

The English word for "phương pháp" is "approach".

Example sentence 1 with "phương pháp"

Công ty đang áp dụng một phương pháp tiếp thị khác vào năm nay. — The company is taking a different approach to marketing this year.

Example sentence 2 with "phương pháp"

Khi chúng tôi tiến gần vào thành phố, các tòa nhà trở nên cao hơn. — As we approached the city, the buildings became taller.

Full English entry: approach → · approach in context · Sentence bank