How do you say “thực tế” in English?
English: effective · UK /ɪˈfek.tɪv/ · US /ɪˈfek.tɪv/
“thực tế” in English is effective.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Chiến lược tiếp thị mới đã chứng tỏ rất có hiệu quả trong việc tăng doanh số bán hàng.
The new marketing strategy proved to be very effective in increasing sales. - Tập thể dục là một cách hiệu quả để giảm stress và cải thiện sức khỏe tâm thần.
Physical exercise is an effective way to reduce stress and improve mental health. - Luật mới sẽ có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1.
The new law will become effective from January 1st. - Cô ấy rất giỏi trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.
She is very effective at solving complex problems quickly.
FAQ
How do you say "thực tế" in English?
effective
"thực tế" in English
The English word for "thực tế" is "effective".
Example sentence 1 with "thực tế"
Chiến lược tiếp thị mới đã chứng tỏ rất có hiệu quả trong việc tăng doanh số bán hàng. — The new marketing strategy proved to be very effective in increasing sales.
Example sentence 2 with "thực tế"
Tập thể dục là một cách hiệu quả để giảm stress và cải thiện sức khỏe tâm thần. — Physical exercise is an effective way to reduce stress and improve mental health.
Full English entry: effective → · effective in context · Sentence bank