How do you say “vững chắc” in English?
English: robust · UK rəʊˈbʌst · US roʊˈbʌst
“vững chắc” in English is robust.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Công ty có nền tảng tài chính vững chắc có thể chịu đựng được các đợt suy thoái kinh tế.
The company has a robust financial foundation that can withstand economic downturns. - Sau ca phẫu thuật, cô ấy phục hồi tốt và quay trở lại công việc trong vòng vài tuần.
After the surgery, she made a robust recovery and returned to work within weeks. - Chiếc điện thoại thông minh này có thiết kế vững chắc với các góc được gia cố để chống lại va đập.
This smartphone has a robust design with reinforced corners to prevent damage from drops. - Nhóm nghiên cứu đưa ra một论cứ vững chắc được hỗ trợ bởi dữ liệu phong phú.
The research team presented a robust argument supported by extensive data.
FAQ
How do you say "vững chắc" in English?
robust
"vững chắc" in English
The English word for "vững chắc" is "robust".
Example sentence 1 with "vững chắc"
Công ty có nền tảng tài chính vững chắc có thể chịu đựng được các đợt suy thoái kinh tế. — The company has a robust financial foundation that can withstand economic downturns.
Example sentence 2 with "vững chắc"
Sau ca phẫu thuật, cô ấy phục hồi tốt và quay trở lại công việc trong vòng vài tuần. — After the surgery, she made a robust recovery and returned to work within weeks.
Full English entry: robust → · robust in context · Sentence bank