eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Averse nghĩa là gì?

Averse nghĩa là chống lại

UK əˈvɜː(ɹ)s · US əˈvɜː(ɹ)s

verbadjective

Nghĩa chính

averse — chống lại.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /əˈvɜː(ɹ)s/

English: To turn away.

Từ loại

  • verb
  • adjective

Liên quan

Đồng nghĩa: disinclined, disliking, fromward, loath, reluctant, unwilling


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.