eword.vn </> .md

Classic nghĩa là gì?

Classic nghĩa là cổ điển

UK ˈklæsɪk · US ˈklæsɪk

adjectivenounSơ–trung (A2)

Classic nghĩa là cổ điển. Phát âm IPA: ˈklæsɪk.

Collocations — cụm đi với classic

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Classic có hai cách sử dụng chính:

1. Tính từ (Adjective)

  • Nghĩa chính: Đạt chuẩn cao nhất, được công nhận là xuất sắc và đáng giá để nghiên cứu.
    • "A classic masterpiece" (một kiệt tác kinh điển)
    • "Classic literature" (văn học cổ điển)
  • Nghĩa thứ hai: Mang tính chất lâu đời, không thay đổi theo thời gian.
    • "Classic style" (phong cách cổ điển không bao giờ lỗi mốt)
    • "Classic car" (xe hơi cổ điển)

2. Danh từ (Noun)

  • Một tác phẩm, người, hoặc sự vật được công nhận là mẫu mực và có giá trị cao.
    • "That book is a classic" (cuốn sách đó là một kiệt tác)
    • "He's a classic example" (anh ta là một ví dụ điển hình)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Classic Có giá trị cao, lâu đời, không lỗi mốt Classic novel, classic style
Classical Thuộc về thời kỳ cổ đại Hy Lạp/La Mã hoặc âm nhạc cổ điển Classical music, classical architecture
Classy Có kiểu cách, sang trọng (về cá nhân) She looks classy in that outfit

Lưu ý: Classical chuyên biệt hơn (dùng cho lịch sử, âm nhạc), còn classic rộng hơn (có thể dùng cho bất kỳ lĩnh vực nào).

Mẹo nhớ

  • CLASSIC = CLASS + IC: Cái gì có "class" (phẩm chất, giá trị) thì "classic".
  • Nghĩ đến các kiệt tác bất hủ: Classic Coca-Cola bottle shape, classic Audrey Hepburn look, classic jazz standards.

Các cách dùng phổ biến

Diễn tả tác phẩm/sản phẩm hạng nhất:

  • "That's a classic!" (Đó là kiệt tác!)
  • "The definition of classic" (tiêu chuẩn của điều cổ điển)

Diễn tả hành động/tính cách điển hình:

  • "That's so classic of him" (Điều đó rất điển hình của anh ta)
  • "A classic mistake" (Sai lầm thường gặp)

Trong thời trang/thiết kế:

  • "Classic cuts" (những kiểu cắt không bao giờ lỗi mốt)
  • "Go for the classics" (Chọn những thứ kinh điển)

FAQ

Q: Classic và timeless có khác nhau? A: Gần như tương tự, nhưng classic nhấn mạnh "đã được công nhận là tuyệt vời", còn timeless chỉ "không bị ảnh hưởng bởi thời gian".

Q: Tại sao "That's classic John" lại có thể dùng để chỉ hành động độc hại? A: Đó là cách nói gọn để nói "Đó là hành động/phản ứng điển hình của John", thường mang tính hóm họa.

Q: Classical music là gì khác với classic music? A: Classical music = nhạc cổ điển từ thế kỷ 17–19 (Bach, Mozart). Classic music = bất kỳ nhạc nào được coi là kiệt tác (có thể là rock, jazz).

Câu hỏi thường gặp

classic nghĩa là gì?

cổ điển

classic trong tiếng Việt là gì?

cổ điển

What does "classic" mean?

of the highest quality, recognised as excellent and worthy of study; belonging to ancient Greek or Roman culture, or to the period of greatest excellence of any art form

Ví dụ câu với classic?

Pride and Prejudice is a classic novel that remains popular after 200 years. — Pride and Prejudice là một tiểu thuyết kinh điển vẫn còn nổi tiếng sau 200 năm.

Ví dụ câu với classic?

She wore a classic black dress that would never go out of style. — Cô ấy mặc một chiếc đầm đen cổ điển sẽ không bao giờ lỗi mốt.