eword.vn </> .md

Consist nghĩa là gì?

Consist nghĩa là bao gồm

UK /kənˈsɪst/ · US /kənˈsɪst/

verbTrung cấp (B1)

Consist nghĩa là bao gồm. Phát âm IPA: /kənˈsɪst/.

Collocations — cụm đi với consist

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Consist là động từ được dùng để chỉ các thành phần hoặc yếu tố tạo nên một cái gì đó. Nó thường được theo sau bởi "of" (consist of) hoặc "in" (consist in), tuy nhiên "consist of" là cách dùng phổ biến nhất.

Phân biệt: "consist of" vs "consist in"

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
Consist of bao gồm các phần tử/thành phần vật chất The soup consists of vegetables and broth. (Món canh bao gồm rau và nước dùng.)
Consist in nằm ở, tồn tại ở (trừu tượng, bản chất) Her strength consists in her determination. (Sức mạnh của cô ấy nằm ở quyết tâm của cô.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Consist vs. Comprise

  • Consist of: The team consists of 11 players. (Đội bóng được cấu thành từ 11 cầu thủ.)
  • Comprise (nghĩa tương tự nhưng cấu trúc khác): The team comprises 11 players. (hoặc: 11 players comprise the team.)
  • ⚠️ Tránh nói "consists in of" hoặc "comprised of" — cả hai đều sai.

Consist vs. Include

  • Consist of: chỉ các thành phần chính hoặc toàn bộ.暗示exhaustive list.
  • Include: có thể chỉ một phần hoặc một số thành phần. Các thành phần khác có thể không được đề cập.

Ví dụ:

  • "The library's collection consists of 50,000 books." (50,000 cuốn sách là toàn bộ.)
  • "The library includes rare medieval manuscripts." (Thư viện còn có nhiều thứ khác ngoài những cuốn sách cổ.).

Mẹo nhớ

  • Consist of = "Con nhân từ": Hãy nhớ "con" (thành phần) + "nhân từ" (composed of) → "Con" gợi nhớ thành phần nhỏ tạo nên cái lớn.
  • Consist: Âm "sist" có từ "exist" — cái gì "exists" là cái gì "consists" (tồn tại từ các bộ phận).

Những lỗi phổ biến

❌ "The team consist of ten players." → ✅ "The team consists of ten players." (Thường là danh từ số nhiều nhưng động từ vẫn ở dạng singular nếu chủ ngữ là singular.)

❌ "This consists in of many factors." → ✅ "This consists of many factors." (chỉ dùng "of" hoặc "in", không cả hai.)

❌ "The book is consisted of chapters." → ✅ "The book consists of chapters." (Consist không có dạng bị động thường dùng.)

Ngữ cảnh sử dụng

  • Kỹ thuật/Khoa học: "The protein consists of amino acids." (Protein được cấu thành từ amino acid.)
  • Quản lý/Tổ chức: "The management team consists of five directors." (Đội quản lý gồm năm giám đốc.)
  • Thực phẩm/Dinh dưỡng: "A balanced diet consists of vegetables, proteins, and carbohydrates." (Chế độ ăn cân bằng bao gồm rau, protein và carbohydrate.)
  • Trừu tượng: "Happiness consists in simple pleasures." (Hạnh phúc nằm ở những niềm vui đơn giản.)

FAQ

Q: Có thể nói "What does it consist?" được không? A: Không. Phải nói "What does it consist of?" hoặc "What is it composed of?"

Q: "Consist" ở thể bị động được không? A: Hiếm khi, vì consist là ngoại động từ không thể chia sẻ trực tiếp. Thay vào đó, dùng "be composed of", "be made up of", hoặc "comprise".

Q: Tại sao không nói "The team is consisted of..."? A: Vì consist thường không được dùng ở thể bị động trong tiếng Anh tiêu chuẩn. Consist là động từ chỉ trạng thái (state verb), tương tự "be", "have", "contain" — những động từ này hiếm khi được dùng ở thể bị động tự nhiên.

Câu hỏi thường gặp

consist nghĩa là gì?

bao gồm

consist trong tiếng Việt là gì?

bao gồm

What does "consist" mean?

to be composed or made up of something; to be formed from particular parts or elements

Ví dụ câu với consist?

The team consists of five experienced players and three newcomers. — Đội bóng được cấu thành từ năm cầu thủ có kinh nghiệm và ba tân binh.

Ví dụ câu với consist?

A healthy breakfast consists of fruits, whole grains, and protein. — Một bữa sáng lành mạnh bao gồm trái cây, ngũ cốc nguyên chất và protein.