eword.vn </> .md

Controvert nghĩa là gì?

Controvert nghĩa là phản bác

UK ˈkɒntrəvɜːt · US ˈkɑːntrəvɜːrt

verbThành thạo (C2)

Controvert nghĩa là phản bác. Phát âm IPA: ˈkɑːntrəvɜːrt.

Nghĩa

controvert /ˈkɒntrəvɜːt/ (động từ) — phản bác, bác bỏ; tranh cãi.

To deny or argue against something; to dispute.

Mẹo dùng

Hay gặp dạng 'incontrovertible' (không thể chối cãi).

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
No one could controvert the evidence. Không ai bác bỏ được bằng chứng.
The findings controvert earlier claims. Các kết quả này bác lại những khẳng định trước đó.
Few facts are so clear they cannot be controverted. Hiếm sự thật nào rõ đến mức không thể tranh cãi.

Từ liên quan

  • Đồng nghĩa: dispute, refute, contradict
  • Trái nghĩa: confirm, corroborate

eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.

Câu hỏi thường gặp

controvert nghĩa là gì?

phản bác

controvert trong tiếng Việt là gì?

phản bác

What does "controvert" mean?

To deny or argue against something; to dispute.

Ví dụ câu với controvert?

No one could controvert the evidence. — Không ai bác bỏ được bằng chứng.

Ví dụ câu với controvert?

The findings controvert earlier claims. — Các kết quả này bác lại những khẳng định trước đó.