Nghĩa
curative /ˈkjʊərətɪv/ (tính từ, danh từ) — có tính chữa bệnh, chữa lành.
Able to cure illness; having a healing effect.
Mẹo dùng
Vừa là tính từ (có tính chữa) vừa là danh từ (phương thuốc).
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The springs are said to have curative powers. | Người ta nói suối nước này có khả năng chữa bệnh. |
| Rest can have a curative effect. | Nghỉ ngơi có thể có tác dụng chữa lành. |
| The herb was used as a curative for centuries. | Loại thảo dược này được dùng làm thuốc chữa suốt hàng thế kỷ. |
Từ liên quan
- Đồng nghĩa: healing, therapeutic, medicinal
- Trái nghĩa: harmful
eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.