Nghĩa
flout /flaʊt/ (động từ) — coi thường, phớt lờ (luật, quy tắc).
To openly disregard a rule, law, or convention.
Mẹo dùng
ĐỪNG nhầm với 'flaunt' (khoe khoang). flout luật ≠ flaunt đồ hiệu.
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Drivers who flout the rules will be fined. | Tài xế phớt lờ luật sẽ bị phạt. |
| They openly flouted the ban. | Họ công khai coi thường lệnh cấm. |
| You can't keep flouting company policy. | Anh không thể cứ phớt lờ quy định công ty mãi. |
Từ liên quan
- Đồng nghĩa: disregard, defy, violate
- Trái nghĩa: obey, observe
eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.