eword.vn </> .md

Flout nghĩa là gì?

Flout nghĩa là coi thường

UK flaʊt · US flaʊt

verbThành thạo (C2)

Flout nghĩa là coi thường. Phát âm IPA: flaʊt.

Nghĩa

flout /flaʊt/ (động từ) — coi thường, phớt lờ (luật, quy tắc).

To openly disregard a rule, law, or convention.

Mẹo dùng

ĐỪNG nhầm với 'flaunt' (khoe khoang). flout luật ≠ flaunt đồ hiệu.

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
Drivers who flout the rules will be fined. Tài xế phớt lờ luật sẽ bị phạt.
They openly flouted the ban. Họ công khai coi thường lệnh cấm.
You can't keep flouting company policy. Anh không thể cứ phớt lờ quy định công ty mãi.

Từ liên quan

  • Đồng nghĩa: disregard, defy, violate
  • Trái nghĩa: obey, observe

eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.

Câu hỏi thường gặp

flout nghĩa là gì?

coi thường

flout trong tiếng Việt là gì?

coi thường

What does "flout" mean?

To openly disregard a rule, law, or convention.

Ví dụ câu với flout?

Drivers who flout the rules will be fined. — Tài xế phớt lờ luật sẽ bị phạt.

Ví dụ câu với flout?

They openly flouted the ban. — Họ công khai coi thường lệnh cấm.