eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Fortunately nghĩa là gì?

Fortunately nghĩa là may mắn

UK ˈfɔːt͡ʃənɪtli · US ˈfɔːt͡ʃənɪtli

adverbSơ–trung (A2)

Nghĩa chính

fortunately — may mắn.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈfɔːt͡ʃənɪtli/

English: In a fortunate manner.

Từ loại

  • adverb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
Fortunately, Sam's pet hamster was not dead. may mắn

Liên quan

Đồng nghĩa: auspiciously, luckily, happily, mercifully, thankfully


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.