Nghĩa chính
unfortunately — một cách đáng tiếc.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ʌnˈfɔːtjʊnətli/
English: Happening through bad luck, or because of some unfortunate event.
Từ loại
- adverb
Liên quan
Đồng nghĩa: alas, regrettably, sad to say, sadly, unluckily
Trái nghĩa: fortunately, luckily
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.