investigate trong ngữ cảnh
18 câu tiếng Anh thực tế chứa investigate.
- investigate trong câu →
- investigate trong câu →
- investigate trong câu →
- investigate trong câu →
- investigate trong câu →
- investigate trong câu →
- investigate trong câu →
- investigate trong câu →
- investigate trong câu →
- investigate trong câu →
- investigate trong câu →
- investigate trong câu →
- investigate trong câu →
- investigate trong câu →
- investigate trong câu →
- investigate trong câu →
- investigate trong câu →
- investigate trong câu →