How do you say “đạt được” in English?
English: achieve · UK /əˈtʃiːv/ · US /əˈtʃiːv/
“đạt được” in English is achieve.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cô ấy làm việc chăm chỉ trong nhiều năm để hoàn thành giấc mơ trở thành bác sĩ.
She worked hard for years to achieve her dream of becoming a doctor. - Công ty đạt được lợi nhuận kỷ lục quý này.
The company achieved record profits this quarter. - Bằng cách học tập kiên trì, bạn có thể đạt được kết quả tuyệt vời trong kỳ thi.
By studying consistently, you can achieve excellent results in the exam. - Chúng tôi đạt được mục tiêu bán hàng trước kế hoạch dự định.
We achieved our sales target ahead of schedule.
FAQ
How do you say "đạt được" in English?
achieve
"đạt được" in English
The English word for "đạt được" is "achieve".
Example sentence 1 with "đạt được"
Cô ấy làm việc chăm chỉ trong nhiều năm để hoàn thành giấc mơ trở thành bác sĩ. — She worked hard for years to achieve her dream of becoming a doctor.
Example sentence 2 with "đạt được"
Công ty đạt được lợi nhuận kỷ lục quý này. — The company achieved record profits this quarter.
Full English entry: achieve → · achieve in context · Sentence bank